求
一丨丶一ノ丶丶
7
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Hình áo lông thú (水 biến thể + 丶), tìm kiếm thứ mình cần, yêu cầu 求.
Thành phần cấu tạo
求
tìm kiếm, yêu cầu
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:tìm kiếm, yêu cầu
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây