拜
ノ一一ノ一一一一丨
9
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Hai tay chắp lại cúi đầu, kính lễ tôn trọng, bái 拜.
Thành phần cấu tạo
拜
vái lạy; thăm hỏi; bái kiến
手
Biến thể Thủ
Hai tay (bên trái)
丅
Biến thể
Phía phải
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:vái lạy, kính lạy; thăm hỏi, bái kiến
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây