传说
HSK5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 传说
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:truyền thuyết, huyền thoại, truyện cổ tích.
Ví dụ (4)
2
động từ
Nghĩa:nghe đồn, tương truyền, người ta nói rằng.
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây