丑恶
chǒu'è
xấu xa, ghê tởm, đê tiện, xấu ác (về đạo đức, bản chất, hành vi).
Hán việt: sửu ác
HSK7-9
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:xấu xa, ghê tởm, đê tiện, xấu ác (về đạo đức, bản chất, hành vi).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI