Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 丑恶
丑恶
chǒu'è
xấu xa, ghê tởm, đê tiện, xấu ác (về đạo đức, bản chất, hành vi).
Hán việt:
sửu ác
Cấp độ
HSK7-9
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 丑恶
丑
【chǒu】
Xấu xí
恶
【è / wù / ě / wū】
ác, xấu; ghét; buồn nôn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 丑恶
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
xấu xa, ghê tởm, đê tiện, xấu ác (về đạo đức, bản chất, hành vi).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI