Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 彩
彩
cǎi
màu sắc; vẻ rực rỡ; giải thưởng/xổ số
Hán việt:
thái
Nét bút
ノ丶丶ノ一丨ノ丶ノノノ
Số nét
11
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 彩
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời, xuất sắc
彩虹
cǎihóng
Cầu vồng
色彩
sècǎi
Màu sắc
彩色
cǎisè
màu sắc
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
màu sắc; vẻ rực rỡ; giải thưởng/xổ số
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI