Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 好恶
好恶
hàowù
yêu ghét, sở thích, sự ưa chuộng và chán ghét.
Hán việt:
hiếu ác
Cấp độ
HSK 6 (Từ vựng cao cấp)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 好恶
好
【hǎo】
tốt, khỏe, hay, được
恶
【è / wù / ě / wū】
ác, xấu; ghét; buồn nôn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 好恶
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
yêu ghét, sở thích, sự ưa chuộng và chán ghét.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI