乐观
lèguān
lạc quan, yêu đời, tin tưởng vào tương lai.
Hán việt: lạc quan
悲观
HSK 4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:lạc quan, yêu đời, tin tưởng vào tương lai.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI