Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 乐观
【樂觀】
乐观
lèguān
lạc quan, yêu đời, tin tưởng vào tương lai.
Hán việt:
lạc quan
Từ trái nghĩa
悲观
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 乐观
乐
【lè / yuè】
vui vẻ; âm nhạc
观
【guān / guàn】
xem, quan sát; quan điểm; đạo quán
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 乐观
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
lạc quan, yêu đời, tin tưởng vào tương lai.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI