Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 交际
【交際】
交际
jiāojì
giao tế, giao tiếp, xã giao, quan hệ xã hội.
Hán việt:
giao tế
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 交际
交
【jiāo】
giao, trao đổi, nộp
际
【jì】
biên giới, dịp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 交际
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ / động từ
Nghĩa:
giao tế, giao tiếp, xã giao, quan hệ xã hội.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI