耐心
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 耐心
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:sự kiên nhẫn, lòng nhẫn nại.
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:kiên nhẫn, nhẫn nại (tính từ/phó từ).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây