耐
一ノ丨フ丨丨一丨丶
9
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Mà (而) vẫn giữ (寸) vững từng tấc, kiên nhẫn bền bỉ, chịu đựng 耐.
Thành phần cấu tạo
耐
Chịu đựng; chống chịu
而
Bộ Nhi
Mà (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Chịu đựng; chống chịu
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây