讨厌
喜欢
HSK4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 讨厌
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:ghét, không thích, chán ghét.
Ví dụ (8)
2
tính từ
Nghĩa:đáng ghét, khó ưa, phiền phức.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây