发挥
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 发挥
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:phát huy, thể hiện (năng lực, tác dụng, sở trường).
Ví dụ (8)
2
động từ (thành ngữ)
Nghĩa:bàn luận thêm, mượn cớ nói chuyện (thường dùng với nghĩa tiêu cực: mượn đề tài để nói bóng gió).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây