树叶
shùyè
lá cây (thường chỉ số nhiều hoặc tổng thể lá trên cây).
Hán việt: thọ diệp
HSK 2
Danh từ

Hình ảnh:

Phân tích từ 树叶

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:lá cây (thường chỉ số nhiều hoặc tổng thể lá trên cây).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI