之间
zhījiān
ở giữa, giữa (chỉ mối quan hệ, khoảng cách không gian hoặc thời gian).
Hán việt: chi dản
HSK 3-4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ / postposition
Nghĩa:ở giữa, giữa (chỉ mối quan hệ, khoảng cách không gian hoặc thời gian).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI