教育
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 教育
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:giáo dục, nền giáo dục, sự dạy dỗ.
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:giáo dục, dạy bảo, giáo huấn.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây