育
丶一フ丶丨フ一一
8
发
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Nuôi (⺼) đứa trẻ lớn lên (亠), chăm sóc dạy dỗ thế hệ sau, nuôi dưỡng 育.
Thành phần cấu tạo
育
Nuôi dưỡng, giáo dục
亠
Bộ Đầu
Phía trên
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thịt (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ (đọc 'yù')
Nghĩa:Nuôi dưỡng, giáo dục
Ví dụ (5)
2
thán từ (đọc 'yō')
Nghĩa:tiếng hò khi lao động nặng nhọc (thường dùng trong '杭育' hángyō)
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây