Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 相互
相互
xiānghù
tương hỗ, lẫn nhau, qua lại (biểu thị hành động tác động qua lại giữa hai bên).
Hán việt:
tương hỗ
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 相互
互
【hù】
lẫn nhau, từng người
相
【xiāng】
lẫn nhau; tướng mạo; quan tướng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 相互
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ / tính từ
Nghĩa:
tương hỗ, lẫn nhau, qua lại (biểu thị hành động tác động qua lại giữa hai bên).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI