同行
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 同行
Định nghĩa
1
danh từ (đọc 'tóngháng')
Nghĩa:người cùng nghề, đồng nghiệp, bạn đồng nghiệp (đôi khi mang nghĩa đối thủ cạnh tranh).
Ví dụ (7)
2
động từ (đọc 'tóngxíng')
Nghĩa:cùng đi, đi cùng, đồng hành.
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây