成长
chéngzhǎng
trưởng thành, lớn lên, phát triển (quá trình lớn lên của người hoặc sự phát triển của sự vật).
Hán việt: thành tràng
HSK 4
Động từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ / danh từ
Nghĩa:trưởng thành, lớn lên, phát triển (quá trình lớn lên của người hoặc sự phát triển của sự vật).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI