打转
HSK 6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 打转
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:xoay tròn, quay tít, đi vòng quanh, loanh quanh (chuyển động vòng tròn tại chỗ hoặc lặp lại).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây