Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 滑雪
滑雪
huáxuě
trượt tuyết.
Hán việt:
cốt tuyết
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK 4 (Thể thao)
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 滑雪
滑
【huá】
Trơn, trượt
雪
【xuě】
tuyết
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 滑雪
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ / danh từ
Nghĩa:
trượt tuyết.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI