Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 转眼
【轉眼】
转眼
zhuǎnyǎn
chớp mắt, trong nháy mắt, ngoảnh đi ngoảnh lại (chỉ thời gian trôi nhanh).
Hán việt:
chuyến nhãn
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 转眼
眼
【yǎn】
Mắt
转
【zhuǎn / zhuàn】
Quay, xoay
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 转眼
Luyện tập
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:
chớp mắt, trong nháy mắt, ngoảnh đi ngoảnh lại (chỉ thời gian trôi nhanh).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI