转眼
zhuǎnyǎn
chớp mắt, trong nháy mắt, ngoảnh đi ngoảnh lại (chỉ thời gian trôi nhanh).
Hán việt: chuyến nhãn
HSK 5
Phó từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
phó từ
Nghĩa:chớp mắt, trong nháy mắt, ngoảnh đi ngoảnh lại (chỉ thời gian trôi nhanh).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI