暖洋洋
HSK 5 (Từ vựng miêu tả)
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 暖洋洋
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:ấm áp, ấm cúng, ấm nồng (thường chỉ ánh nắng, bầu không khí hoặc cảm giác trong lòng).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây