手艺
shǒuyì
tay nghề, kỹ nghệ, kỹ năng (thường là thủ công hoặc nấu nướng).
Hán việt: thủ nghệ
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tay nghề, kỹ nghệ, kỹ năng (thường là thủ công hoặc nấu nướng).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI