艺
一丨丨フ
4
个, 种
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 藝 rất phức tạp, giản thể 艺 giữ ý trồng cây (艹) khéo léo, nghệ thuật 艺.
Thành phần cấu tạo
艺
Nghệ thuật
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
乙
Ất
Âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Nghệ thuật
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây