Nghệ thuật
Hán việt: nghệ
一丨丨フ
4
个, 种
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý trồng cây () khéo léo, nghệ thuật .

Thành phần cấu tạo

Nghệ thuật
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
Ất
Âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI