一切
把
HSK 4
Đại từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 一切
Định nghĩa
1
đại từ
Nghĩa:tất cả, mọi thứ, hết thảy (dùng làm danh từ/đại từ chỉ sự vật, sự việc).
Ví dụ (9)
2
tính từ
Nghĩa:mọi, tất cả, toàn bộ (dùng làm định ngữ đứng trước danh từ).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây