轻柔
qīngróu
nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái, mềm mại (dùng cho âm thanh, động tác, gió, chất liệu).
Hán việt: khinh nhu
HSK 5
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái, mềm mại (dùng cho âm thanh, động tác, gió, chất liệu).
Ví dụ (9)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI