成为
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 成为
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:trở thành, biến thành (chuyển biến từ trạng thái/vai trò này sang trạng thái/vai trò khác).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây