Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 良心
良心
liángxīn
lương tâm, lòng dạ tốt (tiêu chuẩn đạo đức tự giác bên trong con người).
Hán việt:
lương tâm
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 良心
心
【xīn】
trái tim
良
【liáng】
Tốt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 良心
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
lương tâm, lòng dạ tốt (tiêu chuẩn đạo đức tự giác bên trong con người).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI