良
丶フ一一フノ丶
7
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Hình hạt lương thực sạch sẽ chất lượng cao, phẩm chất đạo đức tốt đẹp, tốt 良.
Thành phần cấu tạo
良
Tốt
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Tốt
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây