分歧
fēnqí
bất đồng, sự chia rẽ, sự khác biệt (về quan điểm, ý kiến).
Hán việt: phân kì
HSK 6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:bất đồng, sự chia rẽ, sự khác biệt (về quan điểm, ý kiến).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI