歧
丨一丨一一丨フ丶
8
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chân (止) rẽ nhánh (支) sang hai hướng, đường chia đôi, ngã rẽ 歧.
Thành phần cấu tạo
歧
ngã rẽ, bất đồng
止
Bộ Chỉ
Chân (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:ngã rẽ, bất đồng
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây