享受
种
HSK 5
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 享受
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:hưởng thụ, tận hưởng, thưởng thức (cảm giác vui vẻ, sung sướng về vật chất hoặc tinh thần).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:sự hưởng thụ, niềm vui thú.
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây