享
丶一丨フ一フ丨一
8
头
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Hình bàn tiệc dọn sẵn, thưởng thức của ngon vật lạ, hưởng thụ 享.
Thành phần cấu tạo
享
Hưởng thụ
亠
Bộ Đầu
Phía trên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía giữa)
子
Bộ Tử (biến thể)
Phía dưới
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Hưởng thụ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây