心灵
个
HSK 5/6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 心灵
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:tâm hồn, tâm linh, tấm lòng (thế giới nội tâm sâu sắc, tinh thần).
Ví dụ (9)
2
tính từ
Nghĩa:thông minh, khéo léo (thường dùng trong cụm từ 'tâm hồn thủ xảo').
Ví dụ (1)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây