Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 成熟
成熟
chéngshú
trưởng thành, chín chắn, chín (dùng cho cả con người, sự việc, điều kiện hoặc hoa quả).
Hán việt:
thành thục
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 成熟
成
【chéng】
trở thành, biến thành
熟
【shú / shóu】
quen, quen thuộc, thông thạo, chín (trái cây / thức ăn)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 成熟
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
trưởng thành, chín chắn, chín (dùng cho cả con người, sự việc, điều kiện hoặc hoa quả).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI