只是
家
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 只是
Định nghĩa
1
phó từ
Nghĩa:chỉ là, chẳng qua chỉ là (dùng để hạn chế phạm vi hoặc làm nhẹ mức độ).
Ví dụ (7)
2
liên từ
Nghĩa:nhưng, nhưng mà, có điều là (biểu thị sự chuyển ý nhẹ nhàng, bổ sung thêm điều kiện hoặc ngoại lệ).
Ví dụ (6)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây