Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 心血
心血
xīnxuè
tâm huyết, công sức, mồ hôi nước mắt (sự nỗ lực to lớn từ tâm sức).
Hán việt:
tâm huyết
Cấp độ
HSK 6 (Văn viết/Biểu cảm)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 心血
心
【xīn】
trái tim
血
【xiě / xuè】
máu
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 心血
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
tâm huyết, công sức, mồ hôi nước mắt (sự nỗ lực to lớn từ tâm sức).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI