报社
bàoshè
tòa soạn báo, cơ quan báo chí.
Hán việt: báo xã
HSK 4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:tòa soạn báo, cơ quan báo chí.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI