表露
HSK 6
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 表露
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:bộc lộ, biểu lộ, để lộ ra (tình cảm, suy nghĩ, thái độ - thường là tự nhiên, không cố ý giấu giếm).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây