下雪
xiàxuě
tuyết rơi, đổ tuyết (động từ ly hợp: 下 = rơi, 雪 = tuyết).
Hán việt: há tuyết
HSK 2
Động từĐộng từ li hợp

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ (cấu, trúc, động, tân)
Nghĩa:tuyết rơi, đổ tuyết (động từ ly hợp: 下 = rơi, 雪 = tuyết).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI