Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 欢呼
【歡呼】
欢呼
huānhū
hoan hô, reo hò, tung hô (hét lên vì vui sướng hoặc ủng hộ).
Hán việt:
hoan hao
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 欢呼
呼
【hū】
gọi, hô
欢
【huān】
Vui vẻ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 欢呼
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
hoan hô, reo hò, tung hô (hét lên vì vui sướng hoặc ủng hộ).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI