欢
フ丶ノフノ丶
6
场
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 歡 rất phức tạp, giản thể 欢 giữ ý vỗ tay (又) reo hò thở (欠) vui sướng, vui vẻ 欢.
Thành phần cấu tạo
欢
Vui vẻ
又
Bộ Hựu
Tay (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở ra (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Vui vẻ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây