面对
次
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 面对
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:đối mặt, đối diện (với khó khăn, thực tế, vấn đề...).
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:đối mặt nhau, mặt đối mặt.
Ví dụ (1)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây