Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 纯洁
纯洁
chúnjié
thuần khiết, trong sáng, trong trắng (thường dùng cho tâm hồn, tình cảm, tư tưởng).
Hán việt:
chuẩn khiết
Lượng từ:
颗
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 纯洁
洁
【jié】
Sạch sẽ; tinh khiết
纯
【chún】
Thuần khiết
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 纯洁
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
thuần khiết, trong sáng, trong trắng (thường dùng cho tâm hồn, tình cảm, tư tưởng).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI