洁
丶丶一一丨一丨フ一
9
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 潔 rất phức tạp, giản thể 洁 giữ ý nước (氵) rửa tốt (吉), sạch sẽ 洁.
Thành phần cấu tạo
洁
Sạch sẽ; tinh khiết
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
吉
Cát
Tốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Sạch sẽ; tinh khiết
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây