纯
フフ一一フ丨フ
7
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Tơ (纟) nguyên chất không pha tạp (屯), tinh khiết không lẫn tạp chất, thuần khiết 纯.
Thành phần cấu tạo
纯
Thuần khiết
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
屯
Truân
Tụ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Thuần khiết
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây