偷懒
HSK 4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 偷懒
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:lười biếng, trốn việc, ăn bớt công đoạn (làm việc không chăm chỉ, tìm cách nghỉ ngơi trong giờ làm).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây