关系
个
HSK 1/3
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 关系
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:mối quan hệ, sự liên hệ (giữa người với người, hoặc sự vật với sự vật).
Ví dụ (8)
2
danh từ (impact, relevance)
Nghĩa:sự liên quan, ảnh hưởng, hề gì (thường dùng trong câu phủ định để an ủi hoặc thoái thác).
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây