热心
HSK 4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 热心
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:nhiệt tình, sốt sắng, hăng hái (thường dùng để chỉ việc giúp đỡ người khác hoặc công ích).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây